Thông số kỹ thuật (Specifications)
- Hàm lượng (Assay): ≥ 92%
- Công thức hóa học: HNaO₄S hoặc NaHSO₄
- Khối lượng phân tử (Formula Weight): 120.06 g/mol
- Trạng thái vật lý: Dạng hạt tinh thể (Granules)
- Màu sắc: Trắng đến ngả vàng nhạt
- Điểm nóng chảy (Melting Point): 177.0°C đến 180.0°C
- Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước tạo thành dung dịch có tính axit mạnh.
- Cấp độ hóa chất (Grade): Technical (Cấp độ kỹ thuật / Công nghiệp)










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.